Trang chủ353190 • KOSDAQ
add
Hurum Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
628,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
626,00 ₩ - 636,00 ₩
Phạm vi một năm
613,00 ₩ - 846,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,81 T KRW
Số lượng trung bình
156,21 N
Tỷ số P/E
21,37
Tỷ lệ cổ tức
12,70%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,54 T | 18,29% |
Chi phí hoạt động | 8,53 T | 27,23% |
Thu nhập ròng | 114,37 Tr | -83,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,49 | -85,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,75 T | 1.553,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 172,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,17 T | 53,08% |
Tổng tài sản | 98,99 T | 11,20% |
Tổng nợ | 46,82 T | 18,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,37 Tr | -83,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,21 T | 32,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,95 T | 6.319,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,72 Tr | 99,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,13 T | 400,77% |
Dòng tiền tự do | 2,78 T | 217,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
137