Trang chủ3532 • TPE
add
Formosa Sumco Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
135,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
129,50 NT$ - 137,50 NT$
Phạm vi một năm
62,20 NT$ - 165,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
50,61 T TWD
Số lượng trung bình
3,95 Tr
Tỷ số P/E
82,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,27 T | 4,87% |
Chi phí hoạt động | 81,66 Tr | -70,87% |
Thu nhập ròng | 303,93 Tr | -22,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,30 | -26,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 987,82 Tr | 6,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | -63,01% |
Tổng tài sản | 51,30 T | -3,98% |
Tổng nợ | 26,59 T | -7,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 392,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 303,93 Tr | -22,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 780,64 Tr | 14,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -331,38 Tr | 85,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 Tr | -99,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 461,87 Tr | -63,17% |
Dòng tiền tự do | 128,91 Tr | 104,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
957