Trang chủ3533 • TPE
add
Lotes Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.125,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
2.035,00 NT$ - 2.190,00 NT$
Phạm vi một năm
1.040,00 NT$ - 2.295,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
230,13 T TWD
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
29,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,26 T | 11,56% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | 29,09% |
Thu nhập ròng | 2,52 T | -13,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,25 | -22,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 22,53 | -12,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,44 T | 1,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,62 T | -27,76% |
Tổng tài sản | 50,43 T | 0,44% |
Tổng nợ | 10,02 T | -18,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,52 T | -13,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,47 T | -38,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,79 T | 0,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | -113,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -505,46 Tr | -1.028,59% |
Dòng tiền tự do | -280,31 Tr | 49,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
6.316