Trang chủ3535 • TPE
add
Favite Inc
Giá đóng cửa hôm trước
106,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
103,50 NT$ - 109,00 NT$
Phạm vi một năm
27,15 NT$ - 149,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,18 T TWD
Số lượng trung bình
8,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,62 Tr | 230,67% |
Chi phí hoạt động | 57,32 Tr | -13,36% |
Thu nhập ròng | 52,92 Tr | 363,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,54 | 179,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,98 Tr | 214,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 709,68 Tr | 8,69% |
Tổng tài sản | 1,65 T | 0,71% |
Tổng nợ | 616,49 Tr | 28,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,92 Tr | 363,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,84 Tr | 223,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,62 Tr | 86,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,77 Tr | -0,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,68 Tr | 96,19% |
Dòng tiền tự do | 11,97 Tr | 126,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
236