Trang chủ353810 • KOSDAQ
add
Easy Bio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.280,00 ₩ - 7.560,00 ₩
Phạm vi một năm
4.885,00 ₩ - 8.560,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
247,12 T KRW
Số lượng trung bình
218,07 N
Tỷ số P/E
8,90
Tỷ lệ cổ tức
3,35%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,32 T | 9,94% |
Chi phí hoạt động | 22,07 T | 54,29% |
Thu nhập ròng | 10,13 T | 132,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,83 | 111,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,72 T | 26,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,46 T | -0,07% |
Tổng tài sản | 327,47 T | -9,04% |
Tổng nợ | 213,92 T | -21,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,13 T | 132,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,96 T | 37,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,55 T | -75,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,22 T | -2.151,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,54 T | -29,84% |
Dòng tiền tự do | 36,41 T | 239,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
132