Trang chủ3538 • TYO
add
Willplus Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.045,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.039,00 ¥ - 1.046,00 ¥
Phạm vi một năm
826,00 ¥ - 1.088,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,81 T JPY
Số lượng trung bình
34,21 N
Tỷ số P/E
6,38
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,39 T | 1,67% |
Chi phí hoạt động | 2,69 T | 6,15% |
Thu nhập ròng | 487,00 Tr | 21,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | 20,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 900,50 Tr | 1,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,85 T | 30,93% |
Tổng tài sản | 35,71 T | 2,33% |
Tổng nợ | 23,08 T | -1,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 487,00 Tr | 21,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 10, 2007
Trang web
Nhân viên
759