Trang chủ3539 • TYO
add
JM Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.561,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.557,00 ¥ - 1.576,00 ¥
Phạm vi một năm
1.051,50 ¥ - 1.827,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
79,95 T JPY
Số lượng trung bình
83,19 N
Tỷ số P/E
13,03
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,50 T | 9,70% |
Chi phí hoạt động | 11,75 T | 8,88% |
Thu nhập ròng | 1,96 T | -8,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,67 | -16,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,13 T | 9,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,51 T | 49,45% |
Tổng tài sản | 81,32 T | 17,81% |
Tổng nợ | 33,90 T | 26,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,96 T | -8,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 8, 1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.525