Trang chủ354320 • KOSDAQ
add
Almac Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
54.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
55.700,00 ₩ - 61.700,00 ₩
Phạm vi một năm
18.900,00 ₩ - 75.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
368,14 T KRW
Số lượng trung bình
233,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,20 T | 18,86% |
Chi phí hoạt động | 6,73 T | 5,55% |
Thu nhập ròng | -4,57 T | -411,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,35 | -331,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 926,94 Tr | -39,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -447,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,66 T | 6,96% |
Tổng tài sản | 342,76 T | 1,00% |
Tổng nợ | 181,60 T | -3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,57 T | -411,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,61 T | -4,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,17 T | -40,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,55 T | -9,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,40 T | -47,27% |
Dòng tiền tự do | -22,16 T | -89,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
149