Trang chủ3543 • TPE
add
Jochu Technology Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
47,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,85 NT$ - 47,95 NT$
Phạm vi một năm
14,25 NT$ - 58,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,07 T TWD
Số lượng trung bình
3,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 810,36 Tr | -2,05% |
Chi phí hoạt động | 175,85 Tr | 27,08% |
Thu nhập ròng | -95,09 Tr | -225,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,73 | -232,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -87,44 Tr | -503,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 968,41 Tr | -13,60% |
Tổng tài sản | 4,38 T | 2,00% |
Tổng nợ | 1,69 T | 17,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -95,09 Tr | -225,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,02 Tr | -73,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,92 Tr | -211,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 237,63 Tr | 1.172,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,09 Tr | 113,25% |
Dòng tiền tự do | -48,39 Tr | -89,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.938