Trang chủ3544 • TYO
add
Satudora Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
860,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
860,00 ¥ - 870,00 ¥
Phạm vi một năm
791,00 ¥ - 920,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,39 T JPY
Số lượng trung bình
15,95 N
Tỷ số P/E
21,83
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,55 T | -1,87% |
Chi phí hoạt động | 6,11 T | 1,82% |
Thu nhập ròng | 239,00 Tr | 2,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,94 | 4,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 738,75 Tr | -0,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,28 T | 8,13% |
Tổng tài sản | 50,37 T | 2,46% |
Tổng nợ | 40,10 T | 1,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 239,00 Tr | 2,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.095