Trang chủ3545 • TPE
add
FocalTech Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,00 NT$ - 49,20 NT$
Phạm vi một năm
41,20 NT$ - 72,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,56 T TWD
Số lượng trung bình
1,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,80 T | -33,12% |
Chi phí hoạt động | 782,85 Tr | -5,27% |
Thu nhập ròng | -1,32 T | -821,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,15 | -1.178,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -6,19 | -811,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -128,46 Tr | -211,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,06 T | -46,68% |
Tổng tài sản | 13,55 T | -27,39% |
Tổng nợ | 4,92 T | -42,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 T | -821,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 544,74 Tr | -35,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -280,96 Tr | -177,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,79 Tr | 101,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 361,51 Tr | 198,35% |
Dòng tiền tự do | 387,82 Tr | -38,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
327