Trang chủ355150 • KOSDAQ
add
Kostecsys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
23.450,00 ₩ - 26.200,00 ₩
Phạm vi một năm
4.870,00 ₩ - 26.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
194,93 T KRW
Số lượng trung bình
330,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,71 T | 45,92% |
Chi phí hoạt động | 505,01 Tr | 5,29% |
Thu nhập ròng | 788,86 Tr | 177,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,82 | 153,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 T | 255,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | 33,14% |
Tổng tài sản | 56,01 T | 40,17% |
Tổng nợ | 33,70 T | 93,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 788,86 Tr | 177,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,81 Tr | 101,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -744,93 Tr | -0,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,95 T | 14,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 T | 218,39% |
Dòng tiền tự do | -1,13 T | 55,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
67