Trang chủ355690 • KOSDAQ
add
Atum Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.050,00 ₩ - 6.780,00 ₩
Phạm vi một năm
2.940,21 ₩ - 7.990,92 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,18 T KRW
Số lượng trung bình
82,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,68 T | 192,72% |
Chi phí hoạt động | 3,87 T | 54,51% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | 53,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,90 | -47,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 439,88 Tr | -46,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 T | -65,08% |
Tổng tài sản | 72,86 T | 78,00% |
Tổng nợ | 58,74 T | 129,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | 53,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,98 T | -36,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,18 T | 227,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,90 T | -205,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,69 T | -168,12% |
Dòng tiền tự do | -3,41 T | -159,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
28