Trang chủ3566 • TYO
add
Uniform Next Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
685,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
686,00 ¥ - 700,00 ¥
Phạm vi một năm
471,00 ¥ - 759,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,09 T JPY
Số lượng trung bình
7,34 N
Tỷ số P/E
13,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,46 T | 15,98% |
Chi phí hoạt động | 729,00 Tr | 10,12% |
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | 38,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,79 | 19,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,75 Tr | 35,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | -5,34% |
Tổng tài sản | 5,36 T | 8,29% |
Tổng nợ | 1,50 T | -5,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | 38,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 1994
Trang web
Nhân viên
157