Trang chủ356860 • KOSDAQ
add
TLB Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
66.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
64.100,00 ₩ - 68.400,00 ₩
Phạm vi một năm
17.070,00 ₩ - 82.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
644,04 T KRW
Số lượng trung bình
342,26 N
Tỷ số P/E
33,43
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,57 T | 45,65% |
Chi phí hoạt động | 3,27 T | 29,27% |
Thu nhập ròng | 7,08 T | 381,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,76 | 230,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,76 T | 284,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,68 T | 24,28% |
Tổng tài sản | 246,30 T | 30,73% |
Tổng nợ | 120,25 T | 57,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,08 T | 381,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,29 T | 370,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,19 T | -1.428,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,67 T | 166,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,00 T | -446,15% |
Dòng tiền tự do | -21,10 T | -607,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
356