Trang chủ357580 • KOSDAQ
add
Amosense Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.030,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.170,00 ₩ - 20.150,00 ₩
Phạm vi một năm
5.190,00 ₩ - 29.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
228,19 T KRW
Số lượng trung bình
491,66 N
Tỷ số P/E
451,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,63 T | -14,39% |
Chi phí hoạt động | 7,10 T | 5,89% |
Thu nhập ròng | 1,08 T | -66,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,22 | -60,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,15 T | -32,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,60 T | 371,45% |
Tổng tài sản | 137,13 T | 10,77% |
Tổng nợ | 93,88 T | 13,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 T | -66,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -162,93 Tr | -103,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,69 Tr | 98,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 544,89 Tr | -47,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 297,14 Tr | 555,03% |
Dòng tiền tự do | -2,28 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
290