Trang chủ357780 • KOSDAQ
add
SoulBrain Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
375.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
362.000,00 ₩ - 387.500,00 ₩
Phạm vi một năm
155.000,00 ₩ - 530.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 NT KRW
Số lượng trung bình
54,60 N
Tỷ số P/E
36,02
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 243,98 T | 12,71% |
Chi phí hoạt động | 26,23 T | 19,52% |
Thu nhập ròng | 10,69 T | 1.148,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,38 | 1.031,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 N | 1.162,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,77 T | 21,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 335,94 T | -4,05% |
Tổng tài sản | 1,45 NT | 23,84% |
Tổng nợ | 335,17 T | 156,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,69 T | 1.148,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,43 T | -8,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,27 T | 69,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 T | -121,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,50 T | 434,06% |
Dòng tiền tự do | 10,01 T | -16,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trang web