Trang chủ3577 • TYO
add
Tokai Senko KK
Giá đóng cửa hôm trước
961,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
967,00 ¥ - 981,00 ¥
Phạm vi một năm
775,00 ¥ - 1.029,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,49 T JPY
Số lượng trung bình
1,67 N
Tỷ số P/E
8,65
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,53 T | -5,61% |
Chi phí hoạt động | 396,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | 22,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | 30,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 229,00 Tr | -38,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,77 T | -13,78% |
Tổng tài sản | 14,72 T | -2,00% |
Tổng nợ | 5,76 T | -14,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | 22,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1941
Trang web
Nhân viên
782