Trang chủ358570 • KOSDAQ
add
GI Innovation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13.030,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.390,00 ₩ - 13.390,00 ₩
Phạm vi một năm
11.240,00 ₩ - 24.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
741,81 T KRW
Số lượng trung bình
677,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,50 T | — |
Chi phí hoạt động | 12,68 T | 4,10% |
Thu nhập ròng | -3,10 T | 84,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,41 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,52 T | 42,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,66 T | 157,35% |
Tổng tài sản | 127,46 T | 178,46% |
Tổng nợ | 10,96 T | -34,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,10 T | 84,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,98 T | 76,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,93 T | 564,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,85 T | 195,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,80 T | 151,70% |
Dòng tiền tự do | -2,49 T | 64,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
82