Trang chủ3588 • TPE
add
Leadtrend Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
47,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,00 NT$ - 47,15 NT$
Phạm vi một năm
39,07 NT$ - 59,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 T TWD
Số lượng trung bình
322,28 N
Tỷ số P/E
92,77
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 333,91 Tr | -0,45% |
Chi phí hoạt động | 112,13 Tr | -9,15% |
Thu nhập ròng | 8,06 Tr | -24,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,41 | -24,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,22 Tr | 38,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 628,14 Tr | 5,14% |
Tổng tài sản | 1,99 T | -3,90% |
Tổng nợ | 233,48 Tr | -22,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,06 Tr | -24,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,27 Tr | 198,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,12 Tr | 78,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,75 Tr | -178,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,00 Tr | 168,65% |
Dòng tiền tự do | -352,50 N | 98,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
115