Trang chủ3592 • TPE
add
Raydium Semiconductor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
225,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
217,00 NT$ - 227,00 NT$
Phạm vi một năm
205,50 NT$ - 372,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,54 T TWD
Số lượng trung bình
492,19 N
Tỷ số P/E
12,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,29 T | -6,94% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | -3,13% |
Thu nhập ròng | 314,78 Tr | -24,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,95 | -19,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,00 | -26,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 392,40 Tr | -17,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,13 T | -7,41% |
Tổng tài sản | 19,66 T | -3,73% |
Tổng nợ | 8,14 T | -2,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,78 Tr | -24,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 799,92 Tr | 34,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | -150,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,11 Tr | -61,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -455,64 Tr | -355,76% |
Dòng tiền tự do | 575,40 Tr | 169,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
540