Trang chủ360070 • KOSDAQ
add
Top Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.490,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.330,00 ₩ - 18.090,00 ₩
Phạm vi một năm
15.440,00 ₩ - 30.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
143,99 T KRW
Số lượng trung bình
38,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 T | -79,07% |
Chi phí hoạt động | 18,39 T | 168,08% |
Thu nhập ròng | -22,30 T | -122,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -510,04 | -964,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,99 T | -147,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,81 T | -51,17% |
Tổng tài sản | 187,52 T | -9,61% |
Tổng nợ | 78,22 T | 18,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,30 T | -122,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,98 T | 63,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,15 T | -85,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -517,08 Tr | -48,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 T | -121,85% |
Dòng tiền tự do | 7,52 T | 181,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
116