Trang chủ360350 • KOSDAQ
add
Coxem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.140,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.190,00 ₩ - 17.200,00 ₩
Phạm vi một năm
5.920,00 ₩ - 18.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
96,40 T KRW
Số lượng trung bình
175,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,81 T | -23,47% |
Chi phí hoạt động | 1,84 T | 25,02% |
Thu nhập ròng | 843,52 Tr | -44,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,52 | -27,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 437,74 Tr | -55,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -99,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,40 T | -40,96% |
Tổng tài sản | 23,14 T | -18,01% |
Tổng nợ | 4,78 T | -6,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 843,52 Tr | -44,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -385,09 Tr | -178,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -284,26 Tr | -103,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,77 Tr | 647,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -667,08 Tr | -106,82% |
Dòng tiền tự do | -509,59 Tr | -514,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
63