Trang chủ3605 • TPE
add
Aces Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
56,20 NT$ - 60,90 NT$
Phạm vi một năm
38,80 NT$ - 84,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,76 T TWD
Số lượng trung bình
1,52 Tr
Tỷ số P/E
14,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 T | 0,85% |
Chi phí hoạt động | 584,51 Tr | 5,36% |
Thu nhập ròng | 134,09 Tr | -7,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,95 | -8,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,84 | -18,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,08 Tr | 11,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,55 T | 27,62% |
Tổng tài sản | 14,85 T | 9,22% |
Tổng nợ | 6,92 T | -3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,09 Tr | -7,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 325,55 Tr | -17,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -312,08 Tr | -111,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 139,90 Tr | 200,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 359,05 Tr | 253,94% |
Dòng tiền tự do | -40,49 Tr | 65,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
6.168