Trang chủ3607 • TYO
add
Kuraudia Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
361,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
355,00 ¥ - 362,00 ¥
Phạm vi một năm
250,00 ¥ - 398,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,50 T JPY
Số lượng trung bình
19,68 N
Tỷ số P/E
5,36
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | 0,33% |
Chi phí hoạt động | 2,48 T | -1,31% |
Thu nhập ròng | -157,00 Tr | 34,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,23 | 35,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,00 Tr | 84,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,49 T | 36,91% |
Tổng tài sản | 13,00 T | 0,81% |
Tổng nợ | 8,39 T | -4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -157,00 Tr | 34,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,00 Tr | 153,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,00 Tr | 91,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -180,00 Tr | -71,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,00 Tr | 92,25% |
Dòng tiền tự do | 105,25 Tr | 121,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1976
Trang web
Nhân viên
957