Trang chủ361390 • KOSDAQ
add
Genohco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.975,00 ₩ - 29.700,00 ₩
Phạm vi một năm
13.000,00 ₩ - 36.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
264,73 T KRW
Số lượng trung bình
380,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,20 T | 23,92% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | 3,96% |
Thu nhập ròng | -565,28 Tr | -94,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,29 | -56,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 179,41 Tr | -75,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -55,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,60 T | -8,37% |
Tổng tài sản | 87,63 T | 0,39% |
Tổng nợ | 35,86 T | -32,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -565,28 Tr | -94,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,42 T | -78,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -394,18 Tr | 69,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,28 Tr | 99,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,82 T | 66,69% |
Dòng tiền tự do | -3,38 T | -12,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
147