Trang chủ361670 • KOSDAQ
add
Samyoung S&C Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.000,00 ₩ - 3.045,00 ₩
Phạm vi một năm
2.280,00 ₩ - 4.685,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,17 T KRW
Số lượng trung bình
34,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 T | -18,35% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | 25,57% |
Thu nhập ròng | -128,25 Tr | 90,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,73 | 87,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -173,27 Tr | 57,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,43 T | -20,39% |
Tổng tài sản | 21,83 T | -5,97% |
Tổng nợ | 2,85 T | -10,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,25 Tr | 90,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -962,54 Tr | -80,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,97 T | 106,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,07 Tr | 4,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 964,82 Tr | 143,25% |
Dòng tiền tự do | -858,10 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
60