Trang chủ362990 • KOSDAQ
add
Dream Insight Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.514,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.514,00 ₩ - 1.534,00 ₩
Phạm vi một năm
1.456,00 ₩ - 2.840,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,45 T KRW
Số lượng trung bình
137,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,59 T | -5,18% |
Chi phí hoạt động | 4,53 T | -3,18% |
Thu nhập ròng | 104,89 Tr | -92,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,29 | -91,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,19 Tr | -83,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 133,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,14 T | -24,08% |
Tổng tài sản | 48,73 T | -1,64% |
Tổng nợ | 15,60 T | -2,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,89 Tr | -92,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 263,60 Tr | 309,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -245,48 Tr | -127,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,92 Tr | 64,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,03 Tr | -122,62% |
Dòng tiền tự do | 116,75 Tr | 144,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
145