Trang chủ362A • TYO
add
Exeo Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.950,00 ¥
Phạm vi một năm
4.950,00 ¥ - 4.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T JPY
Tỷ số P/E
4,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 789,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 75,50 Tr | — |
Thu nhập ròng | 34,50 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,37 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 911,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,00 T | — |
Tổng nợ | 912,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,50 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -3,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
346