Trang chủ363260 • KOSDAQ
add
Mobidays Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.429,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.410,00 ₩ - 1.456,00 ₩
Phạm vi một năm
1.370,00 ₩ - 2.445,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
46,03 T KRW
Số lượng trung bình
398,37 N
Tỷ số P/E
15,01
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,08 T | -26,01% |
Chi phí hoạt động | 5,57 T | -15,48% |
Thu nhập ròng | -788,25 Tr | 7,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,76 | -25,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,82 Tr | -72,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,73 T | 319,56% |
Tổng tài sản | 126,01 T | 8,43% |
Tổng nợ | 76,98 T | 10,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -788,25 Tr | 7,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,85 T | 30,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 T | 19,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -319,45 Tr | 50,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,26 T | 30,10% |
Dòng tiền tự do | -8,55 T | 27,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 2014
Trang web
Nhân viên
115