Trang chủ3635 • TYO
add
Tecmo Koei
Giá đóng cửa hôm trước
1.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.592,00 ¥ - 1.616,00 ¥
Phạm vi một năm
1.538,00 ¥ - 2.544,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
538,93 T JPY
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
14,20
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,46 T | 17,77% |
Chi phí hoạt động | 5,21 T | 8,04% |
Thu nhập ròng | 10,32 T | 12,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,41 | -4,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,58 T | 174,24% |
Tổng tài sản | 311,49 T | 30,67% |
Tổng nợ | 52,78 T | 23,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 334,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,32 T | 12,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.684