Trang chủ365270 • KOSDAQ
add
Curacle Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.880,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.760,00 ₩ - 14.890,00 ₩
Phạm vi một năm
3.574,77 ₩ - 20.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
306,72 T KRW
Số lượng trung bình
452,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -10,00 | -100,00% |
Chi phí hoạt động | 4,68 T | 32,05% |
Thu nhập ròng | -4,68 T | -15,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,77 T | 13.040.169.717,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,54 T | -101,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,04 T | -20,83% |
Tổng tài sản | 53,21 T | -10,25% |
Tổng nợ | 16,12 T | -45,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,68 T | -15,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,10 T | -31,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,14 Tr | 94,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,27 Tr | -16,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,14 T | -20,09% |
Dòng tiền tự do | -2,45 T | 14,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
31