Trang chủ3652 • TPE
add
Unitech Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
26,55 NT$ - 26,90 NT$
Phạm vi một năm
24,75 NT$ - 34,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,01 T TWD
Số lượng trung bình
50,13 N
Tỷ số P/E
19,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 626,28 Tr | 0,92% |
Chi phí hoạt động | 185,13 Tr | -2,98% |
Thu nhập ròng | 30,19 Tr | -0,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,82 | -1,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,13 Tr | 177,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 984,02 Tr | 0,47% |
Tổng tài sản | 2,62 T | 3,00% |
Tổng nợ | 685,42 Tr | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,19 Tr | -0,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,66 Tr | -66,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,94 Tr | -141,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,91 Tr | 71,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,93 Tr | -74,50% |
Dòng tiền tự do | 47,12 Tr | -75,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
430