Trang chủ3652 • TYO
add
Digital Media Professionals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.026,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.021,00 ¥ - 2.063,00 ¥
Phạm vi một năm
1.300,00 ¥ - 3.595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,43 T JPY
Số lượng trung bình
25,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 755,00 Tr | 12,52% |
Chi phí hoạt động | 378,00 Tr | 21,54% |
Thu nhập ròng | -96,00 Tr | -357,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,72 | -306,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -92,25 Tr | -570,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | -36,61% |
Tổng tài sản | 3,71 T | -10,69% |
Tổng nợ | 508,00 Tr | -14,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -96,00 Tr | -357,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
56