Trang chủ3653 • TPE
add
Jentech Precision Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.950,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
3.710,00 NT$ - 4.065,00 NT$
Phạm vi một năm
756,00 NT$ - 4.195,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
544,38 T TWD
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
102,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,27 T | 19,29% |
Chi phí hoạt động | 526,43 Tr | 17,35% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | 30,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,10 | 9,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,76 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,81 T | 33,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,29 T | 309,82% |
Tổng tài sản | 27,97 T | 51,49% |
Tổng nợ | 4,90 T | 28,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | 30,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 T | 53,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -564,15 Tr | 71,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,56 Tr | 88,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 979,19 Tr | 185,92% |
Dòng tiền tự do | 646,37 Tr | 29,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.410