Trang chủ3653 • TYO
add
Morpho Inc
Giá đóng cửa hôm trước
629,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
629,00 ¥ - 639,00 ¥
Phạm vi một năm
609,00 ¥ - 1.337,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,52 T JPY
Số lượng trung bình
41,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 474,00 Tr | -32,19% |
Chi phí hoạt động | 490,00 Tr | 6,99% |
Thu nhập ròng | -374,00 Tr | -206,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,90 | -352,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -370,00 Tr | -180,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 T | -22,55% |
Tổng tài sản | 3,73 T | -6,35% |
Tổng nợ | 483,00 Tr | 1,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -374,00 Tr | -206,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 2004
Trang web
Nhân viên
166