Trang chủ3656 • TYO
add
KLab
Giá đóng cửa hôm trước
338,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
330,00 ¥ - 352,00 ¥
Phạm vi một năm
105,00 ¥ - 446,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,73 T JPY
Số lượng trung bình
7,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 T | -14,50% |
Chi phí hoạt động | 681,26 Tr | 4,49% |
Thu nhập ròng | -201,28 Tr | 80,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,47 | 77,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -427,82 Tr | -110,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,21 T | 224,86% |
Tổng tài sản | 13,27 T | -15,91% |
Tổng nợ | 2,97 T | -45,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -201,28 Tr | 80,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 2000
Trang web
Nhân viên
322