Trang chủ365900 • KOSDAQ
add
VC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.240,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.140,00 ₩ - 3.295,00 ₩
Phạm vi một năm
2.465,00 ₩ - 4.320,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,05 T KRW
Số lượng trung bình
33,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,50 T | 11,13% |
Chi phí hoạt động | 5,80 T | 2,11% |
Thu nhập ròng | -1,29 T | 52,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,23 | 57,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -329,19 Tr | 25,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,76 T | -9,99% |
Tổng tài sản | 82,58 T | 1,43% |
Tổng nợ | 45,70 T | -4,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 T | 52,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 649,84 Tr | -32,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,24 T | 571,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -845,89 Tr | -40,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,05 T | 117,97% |
Dòng tiền tự do | 2,42 T | 34,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
93