Trang chủ366030 • KOSDAQ
add
09Women Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.120,00 ₩ - 5.230,00 ₩
Phạm vi một năm
3.660,00 ₩ - 7.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
117,80 T KRW
Số lượng trung bình
297,02 N
Tỷ số P/E
15,91
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,83 T | -6,88% |
Chi phí hoạt động | 3,42 T | -14,64% |
Thu nhập ròng | 2,52 T | 27,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,64 | 36,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,28 T | -1,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,76 T | 5,43% |
Tổng tài sản | 88,29 T | 5,76% |
Tổng nợ | 5,93 T | -9,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,52 T | 27,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,95 T | -2,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 T | -163,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,21 Tr | 46,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 913,46 Tr | -84,41% |
Dòng tiền tự do | 1,66 T | -18,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
102