Trang chủ3660 • TYO
add
Istyle Inc
Giá đóng cửa hôm trước
432,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
437,00 ¥ - 448,00 ¥
Phạm vi một năm
366,00 ¥ - 685,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,79 T JPY
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
22,10
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,65 T | 20,03% |
Chi phí hoạt động | 7,98 T | 17,32% |
Thu nhập ròng | 563,00 Tr | 13,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | -5,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | 15,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,16 T | 32,85% |
Tổng tài sản | 40,65 T | 25,14% |
Tổng nợ | 18,88 T | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 563,00 Tr | 13,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.210