Trang chủ3663 • TYO
add
CELSYS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.364,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.388,00 ¥ - 1.413,00 ¥
Phạm vi một năm
999,00 ¥ - 1.964,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,61 T JPY
Số lượng trung bình
168,86 N
Tỷ số P/E
25,35
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 T | 14,13% |
Chi phí hoạt động | 649,00 Tr | 18,00% |
Thu nhập ròng | 489,47 Tr | 74,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,76 | 52,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 866,66 Tr | -12,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,72 T | -13,27% |
Tổng tài sản | 7,96 T | -6,10% |
Tổng nợ | 2,74 T | 0,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 489,47 Tr | 74,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
253