Trang chủ3665 • TYO
add
Enigmo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
383,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
383,00 ¥ - 389,00 ¥
Phạm vi một năm
246,00 ¥ - 525,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,46 T JPY
Số lượng trung bình
354,31 N
Tỷ số P/E
46,88
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | -2,38% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | 31,66% |
Thu nhập ròng | 423,61 Tr | 47,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,57 | 51,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,50 Tr | -66,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,79 T | -5,35% |
Tổng tài sản | 15,29 T | 5,85% |
Tổng nợ | 3,52 T | 17,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 423,61 Tr | 47,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
149