Trang chủ3668 • TYO
add
Colopl
Giá đóng cửa hôm trước
433,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
435,00 ¥ - 440,00 ¥
Phạm vi một năm
407,00 ¥ - 545,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,96 T JPY
Số lượng trung bình
444,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,77 T | -10,20% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | -34,03% |
Thu nhập ròng | 170,00 Tr | 286,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,56 | 328,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,25 Tr | 95,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,82 T | -6,35% |
Tổng tài sản | 72,18 T | -5,41% |
Tổng nợ | 5,97 T | -17,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,00 Tr | 286,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2008
Trang web
Nhân viên
1.148