Trang chủ3672 • TYO
add
AltPlus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,00 ¥ - 42,00 ¥
Phạm vi một năm
38,00 ¥ - 114,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,36 T JPY
Số lượng trung bình
510,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 649,00 Tr | -6,21% |
Chi phí hoạt động | 156,00 Tr | -6,02% |
Thu nhập ròng | -210,00 Tr | -35,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,36 | -44,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -135,50 Tr | 10,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 801,00 Tr | 20,27% |
Tổng tài sản | 1,77 T | 29,87% |
Tổng nợ | 726,00 Tr | -1,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -210,00 Tr | -35,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 5, 2010
Trang web
Nhân viên
199