Trang chủ3673 • TPE
add
TPK Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,50 NT$ - 44,70 NT$
Phạm vi một năm
26,00 NT$ - 47,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,02 T TWD
Số lượng trung bình
3,90 Tr
Tỷ số P/E
21,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,40 T | -9,11% |
Chi phí hoạt động | 936,87 Tr | 16,67% |
Thu nhập ròng | 60,54 Tr | 130,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,42 | 133,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 130,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 752,90 Tr | 76,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,07 T | -7,33% |
Tổng tài sản | 84,88 T | -4,82% |
Tổng nợ | 45,32 T | -7,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 408,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,54 Tr | 130,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,80 T | 6,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,95 T | -397,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,80 T | 57,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,50 T | -260,41% |
Dòng tiền tự do | 6,11 T | 28,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
53.510