Trang chủ3679 • TYO
add
Zigexn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
412,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
414,00 ¥ - 423,00 ¥
Phạm vi một năm
354,00 ¥ - 581,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,54 T JPY
Số lượng trung bình
447,53 N
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,12 T | 13,57% |
Chi phí hoạt động | 4,40 T | 16,80% |
Thu nhập ròng | 911,00 Tr | -0,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 4,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,31 T | 4,11% |
Tổng tài sản | 39,52 T | 14,72% |
Tổng nợ | 18,15 T | 16,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 911,00 Tr | -0,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,55 T | 1.048,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -672,00 Tr | 2,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -971,00 Tr | -41,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,00 Tr | 92,49% |
Dòng tiền tự do | 1,03 T | 288,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 6, 2006
Trang web
Nhân viên
964