Trang chủ3680 • TYO
add
Hotto Link Inc
Giá đóng cửa hôm trước
216,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
218,00 ¥ - 221,00 ¥
Phạm vi một năm
193,00 ¥ - 430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,50 T JPY
Số lượng trung bình
77,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 5,67% |
Chi phí hoạt động | 436,00 Tr | 19,13% |
Thu nhập ròng | -1,53 T | -169,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,03 | -154,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,00 Tr | -86,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | -26,36% |
Tổng tài sản | 6,00 T | -23,82% |
Tổng nợ | 1,96 T | -2,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,53 T | -169,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,00 Tr | -3,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -583,00 Tr | -362,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,00 Tr | 197,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -422,00 Tr | -1.210,53% |
Dòng tiền tự do | -132,88 Tr | -66,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
136