Trang chủ368600 • KOSDAQ
add
ICH Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
913,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
890,00 ₩ - 950,00 ₩
Phạm vi một năm
621,00 ₩ - 3.555,33 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,75 T KRW
Số lượng trung bình
429,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,92 T | -20,24% |
Chi phí hoạt động | 3,69 T | -1,38% |
Thu nhập ròng | -7,96 T | 27,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,74 | 9,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 T | -328,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,21 T | -46,16% |
Tổng tài sản | 95,00 T | -13,75% |
Tổng nợ | 68,28 T | 2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,96 T | 27,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 T | -192,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,54 Tr | -98,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,12 Tr | 103,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 T | -210,71% |
Dòng tiền tự do | -1,30 T | -160,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
172