Trang chủ368770 • KOSDAQ
add
FiberPro Inc
Giá đóng cửa hôm trước
23.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.450,00 ₩ - 25.500,00 ₩
Phạm vi một năm
5.280,00 ₩ - 25.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
762,53 T KRW
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
81,16
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,23 T | 26,32% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | 19,67% |
Thu nhập ròng | 2,84 T | 8,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,20 | -14,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,32 T | 15,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,35 T | 30,33% |
Tổng tài sản | 60,72 T | 21,77% |
Tổng nợ | 14,93 T | 32,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,84 T | 8,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -935,21 Tr | -61,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,63 T | -463,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,96 T | 284,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,59 T | -296,63% |
Dòng tiền tự do | -2,62 T | -62,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
136