Trang chủ3687 • TYO
add
Fixstars Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.206,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.204,00 ¥ - 1.234,00 ¥
Phạm vi một năm
1.186,00 ¥ - 2.278,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,97 T JPY
Số lượng trung bình
606,12 N
Tỷ số P/E
20,30
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,53 T | 9,30% |
Chi phí hoạt động | 736,36 Tr | 38,41% |
Thu nhập ròng | 449,22 Tr | -2,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,72 | -10,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 705,16 Tr | -8,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,84 T | 17,46% |
Tổng tài sản | 9,55 T | 15,90% |
Tổng nợ | 1,22 T | -11,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 449,22 Tr | -2,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
334